碎屑腐殖體 toái tiết hủ thực thể Hán Việt: toái tiết hủ thực thể Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 屑 (tiết) + 腐 (hủ) + 殖 (thực) + 體 (thể)Hán Việttoái tiết hủ thực thểCấu tạo碎 + 屑 + 腐 + 殖 + 體 · toái + tiết + hủ + thực + thể nghĩa thành phần: toái + tiết + hủ + thực + thể