碎石清除術
toái thạch thanh trừ thuật
Hán Việt: toái thạch thanh trừ thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 碎 (toái) + 石 (thạch) + 清 (thanh) + 除 (trừ) + 術 (thuật)
Hán Việt: toái thạch thanh trừ thuật
Cấu tạo: 碎 (toái) + 石 (thạch) + 清 (thanh) + 除 (trừ) + 術 (thuật)