碎石片嵌縫

toái thạch phiến khảm phùng

Hán Việt: toái thạch phiến khảm phùng

Tổng quan

sự trát khe xây (bằng bột đá)

Cấu tạo: (toái) + (thạch) + (phiến) + (khảm) + (phùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự trát khe xây (bằng bột đá)