碑文式的詩 bēi wén shì de shī · bi văn thức đích thi Hán Việt: bi văn thức đích thi · Pinyin: bēi wén shì de shī Tổng quan Cấu tạo: 碑 (bi) + 文 (văn) + 式 (thức) + 的 (đích) + 詩 (thi)Pinyinbēi wén shì de shīHán Việtbi văn thức đích thiCấu tạo碑 + 文 + 式 + 的 + 詩 · bi + văn + thức + đích + thi nghĩa thành phần: bi + văn + thức + đích + thi