碗內拿蒸餅

wǎn nèi ná zhēng bǐng oản nội nã chưng bính

Hán Việt: oản nội nã chưng bính · Pinyin: wǎn nèi ná zhēng bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (oản) + (nội) + (nã) + (chưng) + (bính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻事情極為容易。元.尚仲賢《氣英布》第二折:「則教你楚江山覷不得火上弄冰凌,漢乾坤也做不得碗內拿蒸餅。」也作「碗裡拿蒸餅」。