碗內拿蒸餅

wǎn nèi ná zhēng bǐng oản nội nã chưng bính

Hán Việt: oản nội nã chưng bính · Pinyin: wǎn nèi ná zhēng bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (oản) + (nội) + (nã) + (chưng) + (bính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"碗里拿蒸饼"。