碰撞取樣器
bính chàng thủ dạng khí
Hán Việt: bính chàng thủ dạng khí
Tổng quan
Cấu tạo: 碰 (bính) + 撞 (chàng) + 取 (thủ) + 樣 (dạng) + 器 (khí)
Hán Việt: bính chàng thủ dạng khí
Cấu tạo: 碰 (bính) + 撞 (chàng) + 取 (thủ) + 樣 (dạng) + 器 (khí)