碰撞後爆炸 bính chàng hậu bạo tạc Hán Việt: bính chàng hậu bạo tạc Tổng quan Cấu tạo: 碰 (bính) + 撞 (chàng) + 後 (hậu) + 爆 (bạo) + 炸 (tạc)Hán Việtbính chàng hậu bạo tạcCấu tạo碰 + 撞 + 後 + 爆 + 炸 · bính + chàng + hậu + bạo + tạc nghĩa thành phần: bính + chàng + hậu + bạo + tạc