碰撞造山

pèng zhuàng zào shānbính chàng tạo san

Hán Việt: bính chàng tạo san · Pinyin: pèng zhuàng zào shān

Tổng quan

tạo núi do va chạm

Cấu tạo: 碰 (bính) + 撞 (chàng) + 造 (tạo) + 山 (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình thành núi do lục địa va chạm

Eng

  • Cihui collisional orogeny; mountain building as a result of continents colliding

Từ liên quan

Gần nghĩa

造山作用 · 造山运动 · 造山带 · 造山的 · 碰撞痕迹 · 碰撞着陆 · 碰撞试验 · 造山前的