碰撞着陆

pèng zhuàng zhuó lùbính chàng trứ lục

Hán Việt: bính chàng trứ lục · Pinyin: pèng zhuàng zhuó lù

Tổng quan

Cấu tạo: 碰 (bính) + 撞 (chàng) + 著 (trứ) + 陸 (lục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hạ cánh khẩn cấp

Đức

  • Handedict Bruchlandung

Từ liên quan

Gần nghĩa

着陆装置 · 碰撞造山 · 着陆场 · 着陆点 · 碰撞痕迹 · 碰撞试验 · 着陆带 · 着陆灯