碰鼻子轉彎 bính tị tử chuyển loan Hán Việt: bính tị tử chuyển loan Tổng quan Cấu tạo: 碰 (bính) + 鼻 (tị) + 子 (tử) + 轉 (chuyển) + 彎 (loan)Hán Việtbính tị tử chuyển loanCấu tạo碰 + 鼻 + 子 + 轉 + 彎 · bính + tị + tử + chuyển + loan nghĩa thành phần: bính + tị + tử + chuyển + loan Nghĩa EngCihui 碰鼻子轉彎 èng bízi zhuǎnwān id. draw a lesson from one's failure