碱基对

jiǎn jī duìdảm cơ đối

Hán Việt: dảm cơ đối · Pinyin: jiǎn jī duì

Tổng quan

cặp base (sinh học phân tử)

Cấu tạo: 鹼 (dảm) + 基 (cơ) + 對 (đối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cặp bazơ
  • Tần suất từ cặp base (sinh học phân tử)

Eng

  • Cihui base pair (molecular biology)
  • Tần suất từ base pair (molecular biology)

Đức

  • Handedict Basenpaar (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

硷基 · 碱基 · 碱基配对 · 碱基序列