碱基序列 jiǎn jī xù liè·dảm cơ tự liệt Hán Việt: dảm cơ tự liệt · Pinyin: jiǎn jī xù liè Tổng quan Cấu tạo: 鹼 (dảm) + 基 (cơ) + 序 (tự) + 列 (liệt)Pinyinjiǎn jī xù lièHán Việtdảm cơ tự liệtTừ loạidanhCấu tạo鹼 + 基 + 序 + 列 · dảm + cơ + tự + liệt nghĩa thành phần: dảm + cơ + tự + liệt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chuỗi bazơĐứcHandedict Basensequenz (S, Chem) Từ liên quan Gần nghĩa碱基配对 · 序列号 · 碱基对 · 碱基互补配对 · 序列分析 · 序列格式 · 序列比对 · 序列系统