碱基配对

jiǎn jī pèi duìdảm cơ phối đối

Hán Việt: dảm cơ phối đối · Pinyin: jiǎn jī pèi duì

Tổng quan

liên kết bazơ (ví dụ: adenine A 腺嘌呤 liên kết với thymine T 胸腺嘧啶 trong DNA)

Cấu tạo: 鹼 (dảm) + 基 (cơ) + 配 (phối) + 對 (đối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cặp bazơ
  • Tần suất từ liên kết bazơ (ví dụ: adenine A 腺嘌呤 liên kết với thymine T 胸腺嘧啶 trong DNA) , cặp bazơ

Eng

  • Cihui base pairing (e.g. adenine A 腺嘌呤 pairs with thymine T 胸腺嘧啶 in DNA); base pair
  • Tần suất từ base pairing (e.g. adenine A 腺嘌呤 pairs with thymine T 胸腺嘧啶 in DNA); base pair

Từ liên quan

Gần nghĩa

碱基对 · 配对儿 · 配对物 · 配对的 · 碱基互补配对 · 碱基序列 · 配对函数 · 配对区