鹼式醋酸銅 jiǎn shì cù suān tóng · dảm thức thố toan đồng Hán Việt: dảm thức thố toan đồng · Pinyin: jiǎn shì cù suān tóng Tổng quan Cấu tạo: 鹼 (dảm) + 式 (thức) + 醋 (thố) + 酸 (toan) + 銅 (đồng)Pinyinjiǎn shì cù suān tóngHán Việtdảm thức thố toan đồngCấu tạo鹼 + 式 + 醋 + 酸 + 銅 · dảm + thức + thố + toan + đồng nghĩa thành phần: dảm + thức + thố + toan + đồng