碳化铁 thán hóa thiết Hán Việt: thán hóa thiết Tổng quan (hoá học) cementit Cấu tạo: 碳 (thán) + 化 (hóa) + 鐵 (thiết)Hán Việtthán hóa thiếtTừ loạidanhCấu tạo碳 + 化 + 鐵 · thán + hóa + thiết nghĩa thành phần: thán + hóa + thiết Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cementitTần suất từ (hoá học) cementit Từ liên quan Gần nghĩa化鐵爐 · 化铁炉 · 碳化器 · 碳化塔 · 碳化氢 · 碳化物 · 碳化矽 · 碳化硅