碳質球粒隕石
thán chất cầu lạp vẫn thạch
Hán Việt: thán chất cầu lạp vẫn thạch · Pinyin: tàn zhì qiú lì yǔn shí
Tổng quan
Cấu tạo: 碳 (thán) + 質 (chất) + 球 (cầu) + 粒 (lạp) + 隕 (vẫn) + 石 (thạch)
Hán Việt: thán chất cầu lạp vẫn thạch · Pinyin: tàn zhì qiú lì yǔn shí
Cấu tạo: 碳 (thán) + 質 (chất) + 球 (cầu) + 粒 (lạp) + 隕 (vẫn) + 石 (thạch)