確認和起動 què rèn hé qǐ dòng · xác nhận hòa khởi động Hán Việt: xác nhận hòa khởi động · Pinyin: què rèn hé qǐ dòng Tổng quan Cấu tạo: 確 (xác) + 認 (nhận) + 和 (hòa) + 起 (khởi) + 動 (động)Pinyinquè rèn hé qǐ dòngHán Việtxác nhận hòa khởi độngCấu tạo確 + 認 + 和 + 起 + 動 · xác + nhận + hòa + khởi + động nghĩa thành phần: xác + nhận + hòa + khởi + động