碼頭之使用 mã đầu chi sử dụng Hán Việt: mã đầu chi sử dụng Tổng quan (hàng hi) thuế bến Cấu tạo: 碼 (mã) + 頭 (đầu) + 之 (chi) + 使 (sử) + 用 (dụng)Hán Việtmã đầu chi sử dụngCấu tạo碼 + 頭 + 之 + 使 + 用 · mã + đầu + chi + sử + dụng nghĩa thành phần: mã + đầu + chi + sử + dụng Nghĩa ViệtCihui (hàng hi) thuế bến