碾磨的容器 niǎn mò de róng qì · niễn ma đích dung khí Hán Việt: niễn ma đích dung khí · Pinyin: niǎn mò de róng qì Tổng quan Cấu tạo: 碾 (niễn) + 磨 (ma) + 的 (đích) + 容 (dung) + 器 (khí)Pinyinniǎn mò de róng qìHán Việtniễn ma đích dung khíCấu tạo碾 + 磨 + 的 + 容 + 器 · niễn + ma + đích + dung + khí nghĩa thành phần: niễn + ma + đích + dung + khí