磁力成型法 từ lực thành hình pháp Hán Việt: từ lực thành hình pháp Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 力 (lực) + 成 (thành) + 型 (hình) + 法 (pháp)Hán Việttừ lực thành hình phápCấu tạo磁 + 力 + 成 + 型 + 法 · từ + lực + thành + hình + pháp nghĩa thành phần: từ + lực + thành + hình + pháp