磁力記錄計 từ lực kí lục kế Hán Việt: từ lực kí lục kế Tổng quan từ ký; máy ghi từ Cấu tạo: 磁 (từ) + 力 (lực) + 記 (kí) + 錄 (lục) + 計 (kế)Hán Việttừ lực kí lục kếCấu tạo磁 + 力 + 記 + 錄 + 計 · từ + lực + kí + lục + kế nghĩa thành phần: từ + lực + kí + lục + kế Nghĩa ViệtCihui từ ký; máy ghi từ