磁動電阻器 từ động điện trở khí Hán Việt: từ động điện trở khí Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 動 (động) + 電 (điện) + 阻 (trở) + 器 (khí)Hán Việttừ động điện trở khíCấu tạo磁 + 動 + 電 + 阻 + 器 · từ + động + điện + trở + khí nghĩa thành phần: từ + động + điện + trở + khí