磁導率減落 từ đạo suất giảm lạc Hán Việt: từ đạo suất giảm lạc Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 導 (đạo) + 率 (suất) + 減 (giảm) + 落 (lạc)Hán Việttừ đạo suất giảm lạcCấu tạo磁 + 導 + 率 + 減 + 落 · từ + đạo + suất + giảm + lạc nghĩa thành phần: từ + đạo + suất + giảm + lạc