磁带存储器 cí dài cún chǔ qì·từ đái tồn trữ khí Hán Việt: từ đái tồn trữ khí · Pinyin: cí dài cún chǔ qì Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 帶 (đái) + 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 器 (khí)Pinyincí dài cún chǔ qìHán Việttừ đái tồn trữ khíCấu tạo磁 + 帶 + 存 + 儲 + 器 · từ + đái + tồn + trữ + khí nghĩa thành phần: từ + đái + tồn + trữ + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bộ nhớ băng từĐứcHandedict Magnetbandspeicherung Từ liên quan Gần nghĩa磁带录音机 · 磁带驱动器 · 磁带存储设备 · 磁带录像 · 磁带录制 · 磁带录音 · 磁带格式 · 磁带记录