磁帶驅動器 cí dài qū dòng qì · từ đái khu động khí Hán Việt: từ đái khu động khí · Pinyin: cí dài qū dòng qì Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 帶 (đái) + 驅 (khu) + 動 (động) + 器 (khí)Pinyincí dài qū dòng qìHán Việttừ đái khu động khíCấu tạo磁 + 帶 + 驅 + 動 + 器 · từ + đái + khu + động + khí nghĩa thành phần: từ + đái + khu + động + khí