磁帶驅動器

cí dài qū dòng qì từ đái khu động khí

Hán Việt: từ đái khu động khí · Pinyin: cí dài qū dòng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (đái) + (khu) + (động) + (khí)