磁性心電圖 từ tính tâm điện đồ Hán Việt: từ tính tâm điện đồ Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 性 (tính) + 心 (tâm) + 電 (điện) + 圖 (đồ)Hán Việttừ tính tâm điện đồCấu tạo磁 + 性 + 心 + 電 + 圖 · từ + tính + tâm + điện + đồ nghĩa thành phần: từ + tính + tâm + điện + đồ