磁性成象法
từ tính thành tượng pháp
Hán Việt: từ tính thành tượng pháp · Pinyin: cí xìng chéng xiàng fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 磁 (từ) + 性 (tính) + 成 (thành) + 象 (tượng) + 法 (pháp)
Hán Việt: từ tính thành tượng pháp · Pinyin: cí xìng chéng xiàng fǎ
Cấu tạo: 磁 (từ) + 性 (tính) + 成 (thành) + 象 (tượng) + 法 (pháp)