磁性鉸孔機

cí xìng jiǎo kǒng jī từ tính giảo khổng ki

Hán Việt: từ tính giảo khổng ki · Pinyin: cí xìng jiǎo kǒng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (tính) + (giảo) + (khổng) + (ki)