磁控放大管
từ khống phóng đại quản
Hán Việt: từ khống phóng đại quản
Tổng quan
Cấu tạo: 磁 (từ) + 控 (khống) + 放 (phóng) + 大 (đại) + 管 (quản)
Hán Việt: từ khống phóng đại quản
Cấu tạo: 磁 (từ) + 控 (khống) + 放 (phóng) + 大 (đại) + 管 (quản)