磁泡存儲器

cí pào cún chǔ qì từ phao tồn trữ khí

Hán Việt: từ phao tồn trữ khí · Pinyin: cí pào cún chǔ qì

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (phao) + (tồn) + (trữ) + (khí)