磁流體發電 cí liú tǐ fā diàn · từ lưu thể phát điện Hán Việt: từ lưu thể phát điện · Pinyin: cí liú tǐ fā diàn Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 流 (lưu) + 體 (thể) + 發 (phát) + 電 (điện)Pinyincí liú tǐ fā diànHán Việttừ lưu thể phát điệnCấu tạo磁 + 流 + 體 + 發 + 電 · từ + lưu + thể + phát + điện nghĩa thành phần: từ + lưu + thể + phát + điện