磁滯損失計 từ trệ tổn thất kế Hán Việt: từ trệ tổn thất kế Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 滯 (trệ) + 損 (tổn) + 失 (thất) + 計 (kế)Hán Việttừ trệ tổn thất kếCấu tạo磁 + 滯 + 損 + 失 + 計 · từ + trệ + tổn + thất + kế nghĩa thành phần: từ + trệ + tổn + thất + kế