磁盤碎片整理
từ bàn toái phiến chỉnh lí
Hán Việt: từ bàn toái phiến chỉnh lí · Pinyin: cí pán suì piàn zhěng lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 磁 (từ) + 盤 (bàn) + 碎 (toái) + 片 (phiến) + 整 (chỉnh) + 理 (lí)
Hán Việt: từ bàn toái phiến chỉnh lí · Pinyin: cí pán suì piàn zhěng lǐ
Cấu tạo: 磁 (từ) + 盤 (bàn) + 碎 (toái) + 片 (phiến) + 整 (chỉnh) + 理 (lí)