磁芯存儲器

cí xìn cún chǔ qì từ tâm tồn trữ khí

Hán Việt: từ tâm tồn trữ khí · Pinyin: cí xìn cún chǔ qì

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (tâm) + (tồn) + (trữ) + (khí)