磁鐵發電機 từ thiết phát điện ki Hán Việt: từ thiết phát điện ki Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 鐵 (thiết) + 發 (phát) + 電 (điện) + 機 (ki)Hán Việttừ thiết phát điện kiCấu tạo磁 + 鐵 + 發 + 電 + 機 · từ + thiết + phát + điện + ki nghĩa thành phần: từ + thiết + phát + điện + ki Nghĩa EngCihui 磁鐵發電機 ítiě fādiànjī n. magneto