磗柍

zhuān yǎng

Pinyin: zhuān yǎng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"磗泱"。 2.形容众声竞相发出。

Cấu tạo: 磗 (chuyên) + 柍

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"磗泱"。 2.形容众声竞相发出。

Từ liên quan

Gần nghĩa

柍1. · 柍2. · 柍桭 · 柍梖 · 磗垒 · 磗抰 · 磗泱 · 磗磊