磚廠

zhuān chǎngchuyên xưởng

Hán Việt: chuyên xưởng · Pinyin: zhuān chǎng

Tổng quan

lò gạch; nhà máy gạch

Cấu tạo: 磚 (chuyên) + 廠 (xưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà máy gạch
  • VietPhrases nhà máy gạch
  • Tần suất từ nhà máy gạch, lò gạch; chuyên hán/chuyên xưởng: lò gạch/nhà máy gạch; nhà máy gạch
  • Biên soạn 磚廠 zhuānchǎng p.w. brickyard M:⁴zuò

Eng

  • Cihui 磚廠 zhuānchǎng p.w. brickyard M:⁴zuò
  • Tần suất từ 磚廠 zhuānchǎng p.w. brickyard M:⁴zuò

Đức

  • Handedict Ziegelei

Từ liên quan

Gần nghĩa

廠絲 · 廠主 · 厂休 · 廠務 · 廠史 · 廠商 · 廠址 · 廠子