磚形的東西
chuyên hình đích đông tây
Hán Việt: chuyên hình đích đông tây · Pinyin: zhuān xíng de dōng xi
Tổng quan
Cấu tạo: 磚 (chuyên) + 形 (hình) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)
Hán Việt: chuyên hình đích đông tây · Pinyin: zhuān xíng de dōng xi
Cấu tạo: 磚 (chuyên) + 形 (hình) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)