磞見

pēng jiàn

Pinyin: pēng jiàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.碰见; 遇到。

Cấu tạo: 磞 + 見 (kiến)

Từ liên quan

Gần nghĩa

見佛 · 見修 · 見分 · 見効 · 見取 · 見告 · 見喜 · 見地