磧尾 qì wěi·thích vĩ Hán Việt: thích vĩ · Pinyin: qì wěi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.沙漠尾部狭窄处。 Cấu tạo: 磧 (thích) + 尾 (vĩ)Pinyinqì wěiHán Việtthích vĩCấu tạo磧 + 尾 · thích + vĩ nghĩa thành phần: thích + vĩ Từ liên quan Gần nghĩa尾擊 · 尾號 · 尾聲 · 尾子 · 尾巴 · 尾扶 · 尾數 · 尾期