磨床製造業 mó chuáng zhì zào yè · ma sàng chế tạo nghiệp Hán Việt: ma sàng chế tạo nghiệp · Pinyin: mó chuáng zhì zào yè Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 床 (sàng) + 製 (chế) + 造 (tạo) + 業 (nghiệp)Pinyinmó chuáng zhì zào yèHán Việtma sàng chế tạo nghiệpCấu tạo磨 + 床 + 製 + 造 + 業 · ma + sàng + chế + tạo + nghiệp nghĩa thành phần: ma + sàng + chế + tạo + nghiệp