磨扇墜着手

mó shàn zhuì zhuó shǒu ma phiến trụy trứ thủ

Hán Việt: ma phiến trụy trứ thủ · Pinyin: mó shàn zhuì zhuó shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (phiến) + (trụy) + (trứ) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓手上带着沉重的东西。比喻困难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓手上带着沉重的东西。比喻困难。