磨扇壓住手 mó shàn yā zhù shǒu · ma phiến áp trụ thủ Hán Việt: ma phiến áp trụ thủ · Pinyin: mó shàn yā zhù shǒu Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 扇 (phiến) + 壓 (áp) + 住 (trụ) + 手 (thủ)Pinyinmó shàn yā zhù shǒuHán Việtma phiến áp trụ thủCấu tạo磨 + 扇 + 壓 + 住 + 手 · ma + phiến + áp + trụ + thủ nghĩa thành phần: ma + phiến + áp + trụ + thủ