磨損嚴重的

ma tổn nghiêm trọng đích

Hán Việt: ma tổn nghiêm trọng đích

Tổng quan

sự mệt rã rời, sự kiệt quệ, mảnh còn lại, mảnh vụn, mảnh tả tơi, làm cho mệt rã rời, làm kiệt sức, làm rách tả tơi, mệt rã rời, kiệt sức, rách tả tơi

Cấu tạo: (ma) + (tổn) + (nghiêm) + (trọng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự mệt rã rời, sự kiệt quệ, mảnh còn lại, mảnh vụn, mảnh tả tơi, làm cho mệt rã rời, làm kiệt sức, làm rách tả tơi, mệt rã rời, kiệt sức, rách tả tơi