磨擦離合器 mó cā lí hé qì · ma sát li hợp khí Hán Việt: ma sát li hợp khí · Pinyin: mó cā lí hé qì Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 擦 (sát) + 離 (li) + 合 (hợp) + 器 (khí)Pinyinmó cā lí hé qìHán Việtma sát li hợp khíCấu tạo磨 + 擦 + 離 + 合 + 器 · ma + sát + li + hợp + khí nghĩa thành phần: ma + sát + li + hợp + khí