磨蝕試驗機 ma thực thí nghiệm ki Hán Việt: ma thực thí nghiệm ki Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 蝕 (thực) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm) + 機 (ki)Hán Việtma thực thí nghiệm kiCấu tạo磨 + 蝕 + 試 + 驗 + 機 · ma + thực + thí + nghiệm + ki nghĩa thành phần: ma + thực + thí + nghiệm + ki