磷酸一氫鉀
lân toan nhất khinh giáp
Hán Việt: lân toan nhất khinh giáp · Pinyin: lín suān yī qīng jiǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 磷 (lân) + 酸 (toan) + 一 (nhất) + 氫 (khinh) + 鉀 (giáp)
Hán Việt: lân toan nhất khinh giáp · Pinyin: lín suān yī qīng jiǎ
Cấu tạo: 磷 (lân) + 酸 (toan) + 一 (nhất) + 氫 (khinh) + 鉀 (giáp)