磷酸二氫鈣 lín suān èr qīng gài · lân toan nhị khinh cái Hán Việt: lân toan nhị khinh cái · Pinyin: lín suān èr qīng gài Tổng quan Cấu tạo: 磷 (lân) + 酸 (toan) + 二 (nhị) + 氫 (khinh) + 鈣 (cái)Pinyinlín suān èr qīng gàiHán Việtlân toan nhị khinh cáiCấu tạo磷 + 酸 + 二 + 氫 + 鈣 · lân + toan + nhị + khinh + cái nghĩa thành phần: lân + toan + nhị + khinh + cái