磺基甜菜鹼 hoàng cơ điềm thái dảm Hán Việt: hoàng cơ điềm thái dảm Tổng quan Cấu tạo: 磺 (hoàng) + 基 (cơ) + 甜 (điềm) + 菜 (thái) + 鹼 (dảm)Hán Việthoàng cơ điềm thái dảmCấu tạo磺 + 基 + 甜 + 菜 + 鹼 · hoàng + cơ + điềm + thái + dảm nghĩa thành phần: hoàng + cơ + điềm + thái + dảm